
表演
Trịnh Thịnh
其他名称: Trịnh Thịnh, Thịnh Trịnh , Тинь Чинь
出生日期
1927年7月20日
逝世日期
2014年4月12日
(86岁去世)
出生地
Hanoï, French Indochina [now Vietnam]
人气
trending_up3
照片


电影
Giông Tố
Chánh hội
1991

star7.0
电影
印度支那
Minh
1992
剧集
Số Đỏ
Min Đơ (Mille Deux)
1990 • 8 集

电影
Và Anh Sẽ Trở Lại
Chưởng
2013

star6.9
电影
三轮车夫
Foot Fetishist
1995

star9.0
电影
Thị Trấn Yên Tĩnh
Dương
1986

star10.0
剧集
Sud lointain
Mandarin
1997 • 1 集

电影
Phút 89
Bảo vệ sân bãi
1982

电影
Tiếng Bom Hòa Bình
Chuyên viên
1966

电影
Tự Thú Trước Bình Minh
Professor
1979

电影
Ngõ Hẹp
Ông Tửu
1988

star8.5
电影
Vợ chồng A Phủ
A Sinh
1961

电影
Vùng Trời
Dân quân
1975

电影
Con Chim Biết Chọn Hạt
1979

电影
Thạch Sanh
1976

star5.5
电影
同一条江
Secretary Lieu
1959

star9.0
电影
急速暴风
Mr. Thinh
1977

电影
森林之火
Ah Tian
1966

电影
Cây Bạch Đàn Vô Danh
Ông cả Hàn
1996

star7.0
电影
Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy
Ông bảo vệ
1988